Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gilt-edged

/'gilt'edʤd/

tính từ

  • có gáy mạ vàng
  • (thông tục) nhất hạng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of the highest quality or value\ns. having gilded edges as the pages of a book

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...