Từ điển Anh–Việt

111.769 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gilt-edged

/'gilt'edʤd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gilt-edged

/'gilt'edʤd/

tính từ

  • có gáy mạ vàng
  • (thông tục) nhất hạng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of the highest quality or value s. having gilded edges as the pages of a book

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...