Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gimcrack

/'dʤimkræk/

danh từ

  • đồ vật vô giá trị; đồ lặt vặt; đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền

tính từ

  • vô giá trị; loè loẹt, rẻ tiền
    • gimcrack ornaments: những đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền; những đồ trang sức loè loẹt, rẻ tiền
Biến thể từ gimcracks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n ornamental objects of no great value\ns tastelessly showy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...