gimmickry
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gimmickry
//
* danh từ- trò quảng cáo loè thiên hạ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a collection of gimmicks
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a collection of gimmicks
Đang tải...