Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gimmickry

/'^imikri/ phổ biến #37443
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gimmickry

//

* danh từ
  • trò quảng cáo loè thiên hạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a collection of gimmicks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...