Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gimmicky

/'^imiki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gimmicky

//

* tính từ
  • phô trương, cường điệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...