ginger beer
/'dʤindʤə'biə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ginger beer
/'dʤindʤə'biə/
danh từ
- nước gừng (đồ uống ướp gừng)
Từ điển Anh–Việt
111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...