Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gingival

/dʤin'dʤaivəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gingival

/dʤin'dʤaivəl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) lợi
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the gums

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...