gink
/giɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gink
/giɳk/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) con người lạ lùng, con người kỳ quặc
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...