gipsy-table
/'dʤipsi,teibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gipsy-table
/'dʤipsi,teibl/
danh từ
- bàn tròn ba chân
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...