Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gipsyhood

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gipsyhood

//

* danh từ
  • lối sống lang thang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...