Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

girandole

/'dʤirəndoul/
Biến thể từ girandoles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

girandole

/'dʤirəndoul/

danh từ

  • tia nước xoáy, vòi nước xoáy
  • chùm pháo bông hoa cà hoa cải
  • đèn treo nhiều ngọn, cây đèn nhiều ngọn
  • hoa tai mặt chùm (có một mặt đá lớn ở giữa và nhiều mặt nhỏ xung quanh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ornate candle holder; often with a mirror

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...