Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

girdling

/'^ә:dliŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

girdling

//

* danh từ
  • việc bóc một vòng vỏ cây quanh thân cây
Định nghĩa tiếng Anh

v cut a girdle around so as to kill by interrupting the circulation of water and nutrients v put a girdle on or around

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...