Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

girlfriend /ˈɡɜːrlfrend/

danh từ

  • Bạn gái

ví dụ

His girlfriend is funny. — Bạn gái anh ấy vui tính.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...