Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23438

girlhood

/'gə:lhud/

danh từ

  • thời con gái
Định nghĩa tiếng Anh

n. the childhood of a girl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...