Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25995

girlie

/'gə:li/

danh từ

  • cô gái nh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...