Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39263

girlishly

//

* phó từ
  • như con gái
Định nghĩa tiếng Anh

r. like a girl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...