girth-rail
/'gə:θreil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
girth-rail
/'gə:θreil/
danh từ
- (kỹ thuật) thanh giằng
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...