Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gittern

/'gitә:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gittern

//

* danh từ
  • (âm nhạc) đàn xi-ta
Định nghĩa tiếng Anh

n a 16th century musical instrument resembling a guitar with a pear-shaped soundbox and wire strings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...