Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

give a clue

/ɡɪv ə klu/

Nghĩa thường dùng

đưa ra một gợi ý hoặc dấu hiệu cụm từ

“Can you give me a clue about the answer?”Bạn có thể cho tôi một gợi ý về câu trả lời không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...