give a compliment
Nghĩa thường dùng
“He gave her a compliment on her dress.”Anh ấy đã khen cô ấy về chiếc váy.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He gave her a compliment on her dress.”Anh ấy đã khen cô ấy về chiếc váy.
Đang tải...