Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

give a compliment

/ɡɪv ə ˈkɒmplɪmənt/

Nghĩa thường dùng

nói điều gì đó tốt đẹp với ai đó cụm từ

“He gave her a compliment on her dress.”Anh ấy đã khen cô ấy về chiếc váy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...