Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

give a date

/ɡɪv ə deɪt/

Nghĩa thường dùng

cung cấp một ngày cụ thể cho một sự kiện. cụm từ

“Can you give a date for the meeting?”Bạn có thể cho biết ngày của cuộc họp không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...