give a hug
Nghĩa thường dùng
“She gave him a hug before he left.”Cô ấy đã ôm anh trước khi anh rời đi.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She gave him a hug before he left.”Cô ấy đã ôm anh trước khi anh rời đi.
Đang tải...