give a talk
Nghĩa thường dùng
“She will give a talk on environmental issues.”Cô ấy sẽ nói chuyện về các vấn đề môi trường.
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She will give a talk on environmental issues.”Cô ấy sẽ nói chuyện về các vấn đề môi trường.
Đang tải...