Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

give a test

/ɡɪv ə tɛst/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng của ai đó cụm từ

“The teacher will give a test next week.”Giáo viên sẽ kiểm tra vào tuần tới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...