Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

give an answer

/ɡɪv æn ˈænsər/

Nghĩa thường dùng

trả lời một câu hỏi cụm từ

“Can you give an answer to my question?”Bạn có thể trả lời câu hỏi của tôi không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...