Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

give an example

/ɡɪv ən ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa thường dùng

đưa ra một ví dụ cụ thể cụm từ

“Can you give an example of your point?”Bạn có thể đưa ra một ví dụ cho ý kiến của mình không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...