Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

give an explanation

/ɡɪv ən ɪkˌspleɪnəʃən/

Nghĩa thường dùng

giải thích điều gì đó cho rõ ràng cụm từ

“Can you give an explanation for your decision?”Bạn có thể giải thích cho quyết định của mình không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...