give down
Nghĩa thường dùng
“She gave down her notes to help others study.”Cô ấy đã chia sẻ ghi chú của mình để giúp người khác học.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She gave down her notes to help others study.”Cô ấy đã chia sẻ ghi chú của mình để giúp người khác học.
Đang tải...