Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

give information

Nghĩa thường dùng

cung cấp thông tin về điều gì đó cụm từ

“Can you give me information about the event?”Bạn có thể cho tôi thông tin về sự kiện không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...