Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

give someone a clue

/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə kluː/

Nghĩa thường dùng

cung cấp thông tin hoặc chỉ dẫn cụm từ

“Can you give me a clue about the answer?”Bạn có thể cho tôi một manh mối về câu trả lời không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...