give someone a farewell
Nghĩa thường dùng
“We organized a party to give her a farewell.”Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc để nói lời tạm biệt với cô ấy.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We organized a party to give her a farewell.”Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc để nói lời tạm biệt với cô ấy.
Đang tải...