give someone a hand
Nghĩa thường dùng
“Could you give me a hand moving this sofa?”Bạn có thể giúp tôi dọn cái sofa này không?
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Could you give me a hand moving this sofa?”Bạn có thể giúp tôi dọn cái sofa này không?
Đang tải...