Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

give someone a ring

/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə rɪŋ/

Nghĩa thường dùng

Gọi điện cho ai đó. cụm từ

“I'll give you a ring later to discuss the details.”Tôi sẽ gọi cho bạn sau để thảo luận chi tiết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...