give someone the shirt off your back
Nghĩa thường dùng
“He'd give you the shirt off his back — he's incredibly generous.”Anh ấy sẵn sàng cho bạn tất cả những gì anh ấy có — anh ấy thực sự hào phóng.
Từ điển Anh–Việt
112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He'd give you the shirt off his back — he's incredibly generous.”Anh ấy sẵn sàng cho bạn tất cả những gì anh ấy có — anh ấy thực sự hào phóng.
Đang tải...