glabellar
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glabellar
//
* tính từ- thuộc bộ phận ở trán giữa hai lông mày
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to the glabella
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to the glabella
Đang tải...