Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glacialist

/'gleiʃәlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glacialist

//

* danh từhà băng hà học
  • người theo thuyết sông băng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who attributes the phenomena of the drift, in geology, to glaciers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...