Từ điển Anh–Việt

112.305 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glacialize

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glacialize

//

* ngoại động từ
  • khiến chịu tác dụng sông băng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...