glacially
phổ biến #35100
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glacially
//
* phó từ- lạnh lùng, lãnh đạm
Định nghĩa tiếng Anh
r. by a glacier
Từ điển Anh–Việt
112.305 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. by a glacier
Đang tải...