Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glaciated

/'gleisieitid/ phổ biến #38729
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glaciated

/'gleisieitid/

tính từ

  • bị băng làm xói mòn
  • có sông băng
Định nghĩa tiếng Anh

s. covered with ice (as by a glacier) or affected by glacial action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...