Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glad-hand

//

* ngoại động từ
  • vờ chào (ai) một cách lịch sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...