gladden
/'glædn/
ngoại động từ
- làm vui lòng, làm sung sướng, làm vui mừng, làm vui vẻ
Biến thể từ
gladdens ngôi 3 số ít
gladdened quá khứ phân từ
gladdened quá khứ
gladdening hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make glad or happy\nv. become glad or happy