Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26502

gladden

/'glædn/

ngoại động từ

  • làm vui lòng, làm sung sướng, làm vui mừng, làm vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make glad or happy\nv. become glad or happy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...