Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19174

glade

/gleid/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) trảng
Biến thể từ glades số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a tract of land with few or no trees in the middle of a wooded area

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...