Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36196

gladiatorial

/,glædiə'tɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) đấu sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resembling gladiators or their combat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...