Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10981

gladly

//

* phó từ
  • vui vẻ, sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a willing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...