Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29623

gladness

/'glædnis/

danh từ

  • sự sung sướng, sự vui mừng, sự vui vẻ, sự hân hoan
Biến thể từ gladnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. experiencing joy and pleasure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...