Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gladsomeness

//

* danh từ
  • sự sung sướng; sự hân hoan
  • điều đáng mừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. experiencing joy and pleasure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...