Từ điển Anh–Việt

111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glaireous

/'gleəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glaireous

/'gleəri/

tính từ

  • có lòng trắng trứng; có bôi lòng trắng trứng
  • như lòng trắng trứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Glairy; covered with glair.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...