Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glairy

/'gleəri/

tính từ

  • có lòng trắng trứng; có bôi lòng trắng trứng
  • như lòng trắng trứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like glair, or partaking of its qualities; covered with\n glair; viscous and transparent; slimy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...