Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glamorization

phổ biến #44850
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glamorization

//

* danh từ
  • xem glamorize chỉ sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of glamorizing; making something or someone more beautiful (often in a superficial way)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...