Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glanders

/'gændəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glanders

/'gændəz/

danh từ số nhiều

  • (thú y học) bệnh loét mũi truyền nhiễm (ngựa lừa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a destructive and contagious bacterial disease of horses that can be transmitted to humans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...