Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glandulose

/glæm'difərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glandulose

/glæm'difərəs/

tính từ

  • (thực vật học) có quả đầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Same as Glandulous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...